602 Quốc lộ 1, Khu phố Phước Hòa, Phường Trung An, Tỉnh Đồng ThápGiờ mở cửa: 8:00
MPV CAO CẤP · 7 CHỖ · HYBRID DM-I

BYD M9

GIÁ NIÊM YẾT từ1.999.000.000 ₫Advanced 1.999.000.000 ₫ · Premium 2.388.000.000 ₫Giá lăn bánh do tư vấn viên báo theo khu vực
BYD M9

Ảnh chính thức BYD

1 · CHỌN MÀU NGOẠI THẤT

Đang xem màu Trắng — ảnh các màu còn lại cần bổ sung từ BYD Việt Nam.

95 kmQuãng đường chạy điện thuần (NEDC)
1,7 LMức tiêu hao / 100 km (bản Advanced)
3.045 mmChiều dài cơ sở
GIÁ NIÊM YẾT
Khoảng giá: từ 1.999.000.000 ₫ đến 2.388.000.000 ₫

Giá niêm yết theo công bố của BYD NEG. Giá lăn bánh do tư vấn viên báo theo khu vực.

ƯU ĐÃI KÈM XE

Ưu đãi hiện tại cần showroom xác nhận — gọi hotline 1800 3365 để nhận thông tin mới nhất.

TỔNG QUAN

MPV cao cấp cho doanh nghiệp đưa đón đối tác

Dài 5.145 mm với chiều dài cơ sở 3.045 mm — khoang khách rộng cho hàng ghế thứ hai kiểu thương gia. Hệ DM-i 268 + 147 Hp chạy điện thuần 95 km theo NEDC rồi chuyển sang xăng, tiêu hao 1,7 L/100 km ở bản Advanced.

MPV cao cấp cho doanh nghiệp đưa đón đối tác
Ảnh chính thức BYD
NỘI THẤT

Cửa trượt điện, điều hoà ba vùng, màn hình xoay 15,6 inch

Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, cửa sổ trời toàn cảnh, 8 loa ở bản Advanced và 12 loa ở bản Premium, trợ lý giọng nói nhận lệnh từ bốn vùng ghế.

Cửa trượt điện, điều hoà ba vùng, màn hình xoay 15,6 inch
Ảnh chính thức BYD
CÔNG NGHỆ

Pin Blade và V2L

Pin lưỡi dao 36,6 kWh (Advanced) hoặc 20,4 kWh (Premium), sạc AC 7 kW, sạc nhanh DC 41 kW / 73 kW tuỳ phiên bản. V2L cấp điện ra thiết bị bên ngoài.

Pin Blade và V2L
Ảnh chính thức BYD
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số BYD M9

HIỆU SUẤT

Tăng tốc 0–100 km/h8,4 giây (Advanced) / 8,5 giây (Premium)
Quãng đường chạy điện thuần95 km (NEDC)
Mức tiêu hao1,7 L/100 km (Advanced) / 1,1 L/100 km (Premium)

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Loại truyền độngHybrid sạc điện (DM-i)
Dẫn độngCầu trước
Công suất tối đa268 + 147 Hp
Mô-men xoắn cực đại315 Nm

AN TOÀN

Túi khí phía trước2
Túi khí bên hông
Túi khí rèm cửa
ABS / EBD
ESC (cân bằng điện tử)
TCS (kiểm soát lực kéo)
EPB (phanh tay điện tử)
HDC (hỗ trợ xuống dốc)
TPMS (cảm biến áp suất lốp)
Camera 360°
Radar trước / sau2 / 4
ISOFIX
Giữ phanh tự động
Cruise ControlThích ứng (ACC)

TIỆN NGHI NỘI THẤT

Ghế lái chỉnh điện8 hướng
Ghế hành khách chỉnh cơ4 hướng
Điều hoà tự động3 vùng
Lọc bụi mịn PM2.5
Cửa sổ trời Panorama
Gương ngoài chỉnh điện / gập điệnCó / Có
Khởi động thông minh (smart key)
Hỗ trợ khoá NFC

HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG

Loại pinBYD Blade
Dung lượng pin36,6 kWh (Advanced) / 20,4 kWh (Premium)
Sạc AC – công suất7 kW
Sạc DC – công suất41 kW / 73 kW tuỳ phiên bản
V2L (cấp điện ra ngoài)

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

Dài × Rộng × Cao5.145 × 1.970 × 1.805 mm
Chiều dài cơ sở3.045 mm
Khoảng sáng gầm140 mm
Số chỗ ngồi7 chỗ
Trọng lượng không tải2.440 kg (Advanced) / 2.610 kg (Premium)
Trọng lượng toàn tải3.064 kg (Advanced) / 3.234 kg (Premium)

GIẢI TRÍ & KẾT NỐI

Màn hình cảm ứng xoay15,6"
Số loa8 (Advanced) / 12 (Premium)
Apple CarPlay
Android Auto
Kết nối Bluetooth
Cập nhật OTA
Trợ lý giọng nóiNhận lệnh 4 vùng ghế

KHUNG GẦM

Hệ thống treo trướcMacPherson
Hệ thống treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa thông gió
Kích cỡ lốp235/60 R18

Thông số theo công bố của BYD NEG (bydneg.vn), cập nhật 06/2026.

LÁI THỬ & BÁO GIÁ

Đi thử một vòng rồi hãy quyết định.

Bạn cho biết khu vực và khung giờ thuận tiện, tư vấn viên chuẩn bị BYD M9 theo phiên bản và màu bạn chọn ở trên. Không gọi ngoài giờ, không gây áp lực.

XE BẠN ĐANG XEM: BYD M9
Đăng ký lái thử

Thông tin bạn gửi qua biểu mẫu chỉ được dùng để tư vấn bán hàng và hỗ trợ sau bán, không chia sẻ cho bên thứ ba ngoài mục đích này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua hotline hoặc Zalo của showroom.